
- Hoàn thành nhiệm vụ có báo cáo: 9 phút · 108,86 m² · 0,8 L nước · 9% pin.
- Tự vòng qua xô đặt trên tuyến, quay đầu gọn đầu nhà ăn, đi qua người an toàn.
- Sạch thật: hộp rác đầy bụi, nước bẩn đen sau nhiệm vụ; trạm cắm vào ổ điện có sẵn.
ROBOTWORLD đưa PUDU CC1, SH1 và MT1 vào chạy thử trong một ngày sản xuất bình thường. Trang này chỉ nêu ba điều: robot đã làm được gì, lợi ích với mô hình nhà máy, và bài toán chi phí so với vệ sinh thủ công.
Kết quả phản ánh footage được phân tích trong buổi demo, không phải cam kết an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện vận hành.
MT1 · giữa chuyền may · VTG tầng 3
CC1 · canteen
MT1 · VNG tầng 2Mỗi thẻ là kết quả thật của ngày 28/08/2026, có video kèm theo. Bấm để xem.




| Khu vực | Robot · việc | Thời gian chạy | Diện tích làm sạch | Tốc độ quy đổi | Pin |
|---|---|---|---|---|---|
| Canteen | CC1 · rửa sàn | 9 phút | 108,86 m² | — | 9% |
| Chuyền may | MT1 · quét lối đi giữa chuyền | 3–8 phút mỗi lượt | 53–125 m² mỗi lượt | 714–923 m²/giờ | 1–2% mỗi lượt |
Mỗi lượt demo là một lối đi giữa hai chuyền, hai vòng đi–về, khoảng 3–4 phút, rồi dừng để chuyển nội dung demo; vì vậy diện tích mỗi lượt nhỏ. Vận hành thật robot chạy nối tiếp các lối đi theo lịch cả ca. Nguồn: báo cáo trên màn hình CC1 và ứng dụng PUDU của MT1.
MT1 chạy dọc lối đi khi công nhân vẫn đang may. Vụn vải, chỉ được gom liên tục thay vì chờ cuối ca.
Robot tự dừng khi công nhân bước vào lối đi, tự vòng qua vật cản rời; không ghi nhận va chạm trong footage phân tích.
Mỗi lượt có báo cáo diện tích, thời gian, m²/giờ, pin trên robot và ứng dụng. Nghiệm thu bằng số, không bằng cảm nhận.
Trạm CC1 cắm ổ điện có sẵn; robot tự học bản đồ, không dán vạch dẫn. Chỉ cần dọn tuyến có chọn lọc ở khu triển khai.
Robot nhận lối đi và sàn canteen; đội vệ sinh chỉ còn mép chuyền, khu máy, điểm phát sinh. Tham chiếu May 10: giảm 30–50% nhân công vệ sinh.
Đặt lịch sau bữa trưa cho canteen; trước giờ vào ca, trong ca và sau tan ca cho khu chuyền, theo giờ hành chính 08:00–17:00. Sạc tự động giờ nghỉ trưa và qua đêm.
Tính trên số liệu nhà máy đã cung cấp trong bản đề xuất. Demo ngày 28/08 xác nhận robot đảm nhận được phần việc lặp lại; con số cuối cùng chốt bằng dữ liệu vận hành thực tế.
Chưa gồm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại khi nghỉ việc và tăng ca vệ sinh ngoài giờ.
| Robot | Phần việc thay thế | Thông số đã chứng minh 28/08 |
|---|---|---|
| MT1 | Quét lối đi giữa chuyền và mặt sàn xưởng, phần lặp lại chiếm nhiều giờ công nhất | 714–923 m²/giờ · pin hao 1–2% mỗi lượt 3–8 phút |
| CC1 | Rửa sàn canteen sau mỗi ca ăn, tự cấp xả nước tại trạm | 108,86 m² trong 9 phút, quy đổi khoảng 725 m²/giờ · pin hao 9% · 0,8 L nước |
| SH1 | Mép tường, gầm bàn, điểm bẩn cục bộ, do nhân viên nhà ăn vận hành | Máy đẩy tay, nhân viên nhà ăn tự vận hành trong demo; chưa đo m²/giờ |
Đội vệ sinh còn lại chỉ tập trung phần robot không làm: nhà vệ sinh, kính, khu máy móc, điểm phát sinh.
Robot thay thế phần việc lặp lại trước, đội vệ sinh thu gọn dần theo số liệu thực tế của từng bước. Mỗi vị trí tinh giản tương đương 11 triệu đồng/tháng, tức 132 triệu đồng mỗi năm.
| Bước | Cấu hình robot | Nhân sự tinh giản | Tiết kiệm mỗi tháng | Tiết kiệm mỗi năm |
|---|---|---|---|---|
| Bước 1 · Khởi đầu | 1 MT1 mỗi tầng + CC1, SH1 canteen | 2–3 người | 22–33 triệu | 264–396 triệu |
| Bước 2 · Tăng độ phủ | Thêm robot thứ 2 mỗi tầng | 4–6 người | 44–66 triệu | 528–792 triệu |
| Bước 3 · Đủ quy mô | Robot thứ 3 theo diện tích lối đi | 6–9 người | 66–99 triệu | 792 triệu – 1,19 tỷ |
| Mốc tham chiếu May 10 | Giảm 30–50% nhân công vệ sinh | 6–12 người (tính trên 20–25 người của nhà máy) | 66–132 triệu | 0,8–1,6 tỷ |
Sau khi đưa robot vào chuỗi dây chuyền, May 10 đã cắt giảm được 30–50% nhân công vệ sinh. Đây là tỷ lệ tinh giản; con số tuyệt đối tùy quy mô đội vệ sinh của từng nhà máy, nên với 20–25 người của VNG/VTG, mốc tham chiếu tương ứng 6–12 vị trí.
Bắt đầu ở mức thận trọng 2–3 vị trí ngay từ bước 1, dùng số liệu m² làm sạch và giờ quét tay giảm trên ứng dụng để chốt mức tinh giản của từng bước tiếp theo. Tiết kiệm tích lũy sau 5 năm theo lộ trình này nằm trong khoảng 2,6–4,6 tỷ đồng; đạt mốc May 10 là 4–7,9 tỷ đồng.
| Mức đầu tư minh họa ↓ · tiết kiệm/tháng → | 22 triệu (2 người) | 33 triệu (3 người) | 66 triệu (6 người) | 99 triệu (9 người) |
|---|---|---|---|---|
| 0,5 tỷ | 23 tháng | 15 tháng | 8 tháng | 5 tháng |
| 1,0 tỷ | 45 tháng | 30 tháng | 15 tháng | 10 tháng |
| 1,5 tỷ | 68 tháng | 45 tháng | 23 tháng | 15 tháng |
| 2,0 tỷ | 91 tháng | 61 tháng | 30 tháng | 20 tháng |
Mức đầu tư trong bảng chỉ để minh họa cách tính; con số thực tế lấy từ báo giá theo quy mô triển khai (số robot, trạm, gói đồng hành). Đầu tư theo bước nên mỗi bước chỉ tính hoàn vốn trên phần đầu tư của bước đó; từ bước 2 trở đi phần lớn mức đầu tư hoàn vốn trong 1–2 năm. Kịch bản tài chính mang tính minh họa, cần đối chiếu với phân bổ nhân sự, chi phí nhân công và dữ liệu vận hành thực tế; chưa tính chi phí tuyển và đào tạo lại, năng suất khi chạy ca đêm.
Bước khởi đầu thận trọng với 2–3 vị trí đã tiết kiệm 264–396 triệu đồng mỗi năm; đi hết lộ trình đạt 0,8–1,2 tỷ đồng mỗi năm, và tới mốc tham chiếu May 10 là 0,8–1,6 tỷ đồng mỗi năm. Demo đã loại bỏ rủi ro lớn nhất: robot chạy được trong chính môi trường của nhà máy; mức tinh giản từng bước được chốt bằng số liệu thật, không bằng ước đoán.
Demo đã trả lời câu hỏi “robot có chạy được ở đây không”. Đề xuất bắt đầu với cấu hình tối thiểu để đo chính xác số nhân công vệ sinh có thể tinh giản, sau đó đầu tư robot thứ 2 và thứ 3 dựa trên số liệu thực tế. Không cần cải tạo hạ tầng lớn; chỉ dọn tuyến có chọn lọc ở khu triển khai.
Phê duyệt bước 1 với cấu hình tối thiểu; các bước sau phê duyệt theo số liệu.
Báo giá bước 1, kế hoạch lắp đặt, lịch chạy theo ca và gói đồng hành vận hành.
Bằng số liệu từng ca trên ứng dụng: diện tích, thời gian, pin, giờ quét tay giảm và số vị trí tinh giản.

Roboworld đã triển khai robot vệ sinh, vận chuyển và phục vụ tại các nhà máy may, nhà máy công nghiệp và thương hiệu lớn trong nước. Logo theo danh sách khách hàng trên roboworld.com.vn.























