03 · Bài toán ROI03 · ROI
Tiết kiệm bao nhiêu mỗi nămHow much is saved every year
Tính trên chính số liệu nhà máy đã cung cấp trong bản đề xuất. Demo ngày 28/08 xác nhận robot đảm nhận được phần việc lặp lại, điều kiện để kịch bản tinh giản nhân sự trở thành hiện thực.Calculated on the figures the factory supplied for the proposal. The 28 Aug demo confirmed the robots can take over the repetitive work, the condition for the staffing scenarios to become real.
1
Dữ kiện đầu vàoInputs
11 triệuM VNDđồng/người/tháng, chi phí một nhân sự vệ sinhper cleaner per month
20–25nhân sự đang phục vụ riêng việc dọn vệ sinhstaff dedicated to cleaning
220–275 triệuM VNDđồng/tháng quỹ lương vệ sinh, tương đương 2,64–3,3 tỷ/nămper month cleaning payroll, i.e. 2.64–3.3 bn VND/year
Chưa gồm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại khi nghỉ việc và tăng ca vệ sinh ngoài giờ.Excludes recruiting and retraining on turnover, and overtime cleaning.
2
Robot thay phần việc nào, demo đã chứng minh ra saoWhich work the robots take over, as proven in the demo
| Robot | Phần việc thay thếWork taken over | Đã chứng minh 28/08Proven on 28 Aug |
| MT1 | Quét lối đi giữa các chuyền và mặt sàn xưởng, phần lặp lại chiếm nhiều giờ công nhấtSweeping the aisles between lines and the shop floor, the most labour-intensive repetitive task | 714–923 m²/giờ, chạy song song với sản xuất714–923 m²/h, running alongside production |
| CC1 | Rửa sàn canteen sau mỗi ca ăn, tự cấp và xả nước tại trạmScrubbing the canteen floor after each meal shift, auto water refill at the station | 108,86 m² trong 9 phút, 0,8 L nước, 9% pin, báo cáo trên robot108.86 m² in 9 min, 0.8 L water, 9% battery, on-robot report |
| SH1 | Mép tường, gầm bàn, điểm bẩn cục bộ, do nhân viên nhà ăn vận hànhWall edges, under tables, spot cleaning, operated by canteen staff | Nhân viên nhà ăn tự vận hành ngay trong demo; bình nước bẩn đầy cặnCanteen staff operated it in the demo; recovery tank full of dirt |
Đội vệ sinh còn lại chỉ tập trung phần robot không làm: nhà vệ sinh, kính, khu máy móc, điểm phát sinh. Bản đề xuất ban đầu còn có T300 vận chuyển rác và bán thành phẩm, chưa nằm trong buổi demo này.The remaining team focuses on what robots do not do: toilets, glass, machine zones, incidents. The original proposal also included the T300 for waste and WIP transport, not part of this demo.
3
Tiết kiệm theo số nhân sự tinh giảnSavings by team-size reduction
Hiện tại · 100% thủ côngToday · 100% manual
220–275 triệu/thángM/month
Kịch bản thận trọng · tối ưu 20–30% (4–7 người)Conservative · 20–30% (4–7 people)
176–198 triệuM · tiết kiệmsaves 44–77 triệu/thángM/month
Tham chiếu May 10 · giảm 30–50% (6–12 người, đã đạt thực tế với MT1 + T300)May 10 reference · 30–50% (6–12 people, achieved with MT1 + T300)
143–154 triệuM · tiết kiệmsaves 66–132 triệu/thángM/month
| Số nhân sự tinh giảnPositions reduced | Tiết kiệm mỗi thángSaving per month | Tiết kiệm mỗi nămSaving per year |
| 4 ngườipeople | 44 triệuM VND | 528 triệu đồngM VND |
| 6 ngườipeople | 66 triệuM VND | 792 triệu đồngM VND |
| 9 ngườipeople | 99 triệuM VND | gầnnearly 1,2 tỷ đồngbn VND |
| 12 ngườipeople | 132 triệuM VND | gầnnearly 1,6 tỷ đồngbn VND |
Mỗi vị trí tinh giản = 132 triệu đồng tiết kiệm lặp lại mỗi năm, năm nào cũng vậy.Each position reduced = 132 M VND saved every single year.
4
Tiết kiệm tích lũy nhiều nămCumulative savings over the years
| Kịch bảnScenario | Sau 1 nămAfter 1 year | Sau 3 nămAfter 3 years | Sau 5 nămAfter 5 years |
| Thận trọng · tối ưu 20–30%Conservative · 20–30% | 0,5–0,9 tỷbn | 1,6–2,8 tỷbn | 2,6–4,6 tỷbn |
| Tham chiếu May 10 · giảm 30–50%May 10 reference · 30–50% | 0,8–1,6 tỷbn | 2,4–4,8 tỷbn | 4–7,9 tỷbn |
Robot không phải chi phí bằng 0: điện sạc, vật tư tiêu hao (chổi, lưới lọc, dung dịch) và bảo trì được liệt kê minh bạch trong báo giá; các khoản này nhỏ so với quỹ lương tiết kiệm. Chưa tính chi phí tuyển và đào tạo lại do biến động nhân sự, chưa tính năng suất tăng khi robot chạy ca đêm.Robots are not zero-cost: charging power, consumables (brushes, filters, solution) and maintenance are itemised in the quotation and are small next to the payroll saved. Not counted: recruiting and retraining costs, nor the productivity gain from night-shift runs.
5
Thời gian hoàn vốnPayback period
Hoàn vốn (tháng) = Chi phí đầu tư ÷ Tiết kiệm mỗi thángPayback (months) = Investment ÷ Monthly saving
| Mức đầu tư minh họa ↓ · tiết kiệm/tháng →Illustrative investment ↓ · saving/month → | 44 triệuM | 66 triệuM | 99 triệuM | 132 triệuM |
| 0,5 tỷbn | 11 thángmo | 8 thángmo | 5 thángmo | 4 thángmo |
| 1,0 tỷbn | 23 thángmo | 15 thángmo | 10 thángmo | 8 thángmo |
| 1,5 tỷbn | 34 thángmo | 23 thángmo | 15 thángmo | 11 thángmo |
| 2,0 tỷbn | 45 thángmo | 30 thángmo | 20 thángmo | 15 thángmo |
Các mức đầu tư trong bảng chỉ để minh họa cách tính; con số thực tế lấy từ báo giá theo quy mô triển khai (số robot, trạm, gói đồng hành). Với kịch bản tham chiếu May 10, phần lớn mức đầu tư hoàn vốn trong vòng 1–2 năm, trong khi robot là tài sản vận hành nhiều năm.Investment levels in the table only illustrate the arithmetic; the real figure comes from the quotation for the chosen scope (robots, station, support package). Under the May 10 reference scenario most investment levels pay back within 1–2 years, while the robots keep operating for years.
Báo cáo số hóa từng ca để nghiệm thuDigital per-shift reports for acceptanceVận hành cả ca đêm, không tăng caNight-shift runs, no overtimeKhông phụ thuộc biến động nhân sự vệ sinhNo exposure to cleaning-staff turnover
Kết luận cho ban lãnh đạo:For the board: ngay ở kịch bản thận trọng nhất (giảm 4 người), robot tiết kiệm 528 triệu đồng mỗi năm; ở kịch bản tham chiếu May 10, 0,8–1,6 tỷ đồng mỗi năm và 4–7,9 tỷ sau 5 năm. Demo đã loại bỏ rủi ro lớn nhất: robot chạy được trong chính môi trường của nhà máy.even in the most conservative scenario (4 positions), the robots save 528 M VND a year; under the May 10 reference, 0.8–1.6 bn VND a year and 4–7.9 bn over 5 years. The demo removed the biggest risk: the robots run in this factory’s own environment.